cà rem

Học thuật
Thân thiện
cà rem

Một em bé đang cầm một que cà rem màu hồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem: Một món ăn ngọt, lạnh, thường được làm từ sữa, kem, đường các hương vị khác, kết cấu mềm mịn hoặc đông đặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời nóng, bọn trẻ thích ăn cà rem.
    • Cửa hàng đó bán nhiều loại cà rem hương vani, --la.
    • Mẹ mua một cây cà rem ốc quế cho em .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cà rem" thường được dùng trong văn nói, sinh hoạt hàng ngày. Trong các văn bản trang trọng hơn, từ "kem" thường được ưu tiên sử dụng.
    • So với từ "kem", từ "cà rem" mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Kem (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
  • -rem (danh từ): Cách viết khác dấu gạch nối của từ "cà rem".
Từ đồng nghĩa
  • Kem: Món ăn lạnh, ngọt làm từ sữa hoặc kem.
Ghi chú
  • Từ "cà rem" nguồn gốc từ tiếng Pháp "crème" (nghĩa là kem). Đây một từ mượn, thường được dùng trong phạm vi địa phương hoặc khẩu ngữ.
cà rem

Một em bé đang cầm một que cà rem màu hồng.

  1. -rem (F. crème) đphg Nh. Kem.