cà rem
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kem: Một món ăn ngọt, lạnh, thường được làm từ sữa, kem, đường và các hương vị khác, có kết cấu mềm mịn hoặc đông đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời nóng, bọn trẻ thích ăn cà rem.
- Cửa hàng đó bán nhiều loại cà rem hương vani, sô-cô-la.
- Mẹ mua một cây cà rem ốc quế cho em bé.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cà rem" thường được dùng trong văn nói, sinh hoạt hàng ngày. Trong các văn bản trang trọng hơn, từ "kem" thường được ưu tiên sử dụng.
- So với từ "kem", từ "cà rem" mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Kem (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa và phổ biến hơn, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
- Cà-rem (danh từ): Cách viết khác có dấu gạch nối của từ "cà rem".
Từ đồng nghĩa
- Kem: Món ăn lạnh, ngọt làm từ sữa hoặc kem.
Ghi chú
- Từ "cà rem" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "crème" (nghĩa là kem). Đây là một từ mượn, thường được dùng trong phạm vi địa phương hoặc khẩu ngữ.
- cà-rem (F. crème) đphg Nh. Kem.